Type any word!

"accursed" in Vietnamese

bị nguyền rủa

Definition

Mô tả người hoặc vật đã bị nguyền rủa, rất xui xẻo hoặc bị ghét bỏ dữ dội. Cũng được dùng để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong văn học hay truyện cổ hoặc khi muốn nhấn mạnh sự căm ghét: 'con quỷ bị nguyền rủa'. Không thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The hero lifted the accursed sword.

Người anh hùng đã nhấc thanh kiếm **bị nguyền rủa** lên.

They feared the accursed forest.

Họ sợ khu rừng **bị nguyền rủa** đó.

He spoke of an accursed fate.

Anh ấy nói về một số phận **bị nguyền rủa**.

That accursed noise kept me awake all night.

Tiếng ồn **bị nguyền rủa** đó khiến tôi thức trắng cả đêm.

Some say this place is accursed, but I don't believe in superstitions.

Có người nói nơi này **bị nguyền rủa**, nhưng tôi không tin vào mê tín.

Give me that accursed phone—it's driving me crazy!

Đưa cho tôi cái điện thoại **bị nguyền rủa** đó đi—nó làm tôi phát điên rồi!