Type any word!

"accuracy" in Vietnamese

độ chính xác

Definition

Độ chính xác mô tả mức độ đúng hay gần với giá trị thực, hoặc mức độ làm việc không có sai sót.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc kỹ thuật. Kết hợp với 'độ', 'dữ liệu', 'đo lường', 'kiểm tra'. Không nên nhầm với 'precision', từ này có thể có ý nghĩa riêng trong khoa học.

Examples

The accuracy of this thermometer is very high.

**Độ chính xác** của nhiệt kế này rất cao.

He checked the accuracy of his answers before handing in the test.

Anh ấy đã kiểm tra lại **độ chính xác** của các câu trả lời trước khi nộp bài kiểm tra.

Good accuracy is important in science experiments.

Trong các thí nghiệm khoa học, **độ chính xác** là rất quan trọng.

The GPS device impressed me with its accuracy in finding my location.

Tôi ấn tượng với **độ chính xác** của thiết bị GPS trong việc xác định vị trí của tôi.

I'm not sure about the accuracy of the news, so I want to double-check.

Tôi không chắc về **độ chính xác** của tin tức nên muốn kiểm tra lại.

She takes great pride in the accuracy of her work as an accountant.

Cô ấy rất tự hào về **độ chính xác** trong công việc kế toán của mình.