Type any word!

"accumulate" in Vietnamese

tích lũygom lạidồn lại

Definition

Từ từ tập hợp hoặc giữ lại ngày càng nhiều thứ như tiền, bụi, kiến thức hoặc kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng với những thứ tăng lên theo thời gian (như 'accumulate wealth', 'accumulate knowledge'). Không dùng cho sinh vật sống.

Examples

He likes to accumulate coins from different countries.

Anh ấy thích **tích lũy** các đồng xu từ nhiều quốc gia khác nhau.

Dust can accumulate on surfaces if you do not clean regularly.

Nếu bạn không dọn dẹp thường xuyên, bụi có thể **tích lũy** trên bề mặt.

You can accumulate points by playing the game every day.

Bạn có thể **tích lũy** điểm bằng cách chơi trò chơi mỗi ngày.

Over the years, she managed to accumulate a lot of valuable experience in her job.

Qua nhiều năm, cô ấy đã **tích lũy** được rất nhiều kinh nghiệm quý giá trong công việc của mình.

If you don't pay your bills on time, the charges will accumulate quickly.

Nếu bạn không thanh toán hóa đơn đúng hạn, các khoản phí sẽ **tích lũy** nhanh chóng.

I never realized how much clutter could accumulate in just one year.

Tôi không ngờ lại có thể **tích lũy** nhiều đồ lộn xộn như vậy chỉ trong một năm.