"accrued" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về tiền, lãi suất, chi phí hoặc quyền lợi đã tích luỹ theo thời gian nhưng chưa được nhận hay chi trả; thường gặp trong tài chính hoặc kế toán.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, thường dùng với 'accrued interest', 'accrued expenses', 'accrued benefits'. Chỉ áp dụng cho tiền, quyền lợi, điểm số; không dùng cho vật thể. Không nhầm với 'accumulated' (phổ biến và rộng nghĩa hơn).
Examples
The accrued interest will be paid at the end of the year.
Tiền lãi **dồn lại** sẽ được trả vào cuối năm.
There are accrued vacation days you can use.
Bạn còn **tích lũy** ngày nghỉ phép có thể sử dụng.
All accrued expenses must be reported each month.
Tất cả chi phí **dồn lại** phải được báo cáo mỗi tháng.
He checked his balance to see how much interest had accrued over the past year.
Anh ấy kiểm tra số dư để xem đã có bao nhiêu lãi suất **dồn lại** trong năm vừa qua.
Do you know if I've accrued enough points for a free flight yet?
Bạn có biết mình đã **tích lũy** đủ điểm để đổi một vé máy bay miễn phí chưa?
The company has accrued several unpaid invoices this quarter.
Công ty có một số hóa đơn chưa thanh toán **tích lũy** trong quý này.