Type any word!

"accoutrements" in Vietnamese

phụ kiệnđồ dùng kèmtrang bị

Definition

“Accoutrements” là những vật dụng, phụ kiện hoặc đồ dùng phụ trợ khi mặc đồ hoặc thực hiện một hoạt động đặc biệt nào đó. Cũng có thể chỉ các thiết bị cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày; thường gặp khi nói về phụ kiện cho đồng phục, trang phục hóa trang hoặc dụng cụ chuyên dụng. Đa số sử dụng ở dạng số nhiều.

Examples

The knight put on his accoutrements before riding into battle.

Hiệp sĩ mặc đầy đủ các **phụ kiện** của mình trước khi lên đường ra trận.

She bought new camping accoutrements for the trip.

Cô ấy mua thêm các **phụ kiện** cắm trại mới cho chuyến đi.

The chef laid out his accoutrements before cooking.

Đầu bếp chuẩn bị đầy đủ các **đồ dùng** trước khi nấu ăn.

He showed off all the latest tech accoutrements at the office.

Anh ấy khoe tất cả các **phụ kiện** công nghệ mới nhất tại văn phòng.

Her costume was beautiful, especially with all the little accoutrements she added.

Bộ trang phục của cô ấy rất đẹp, đặc biệt là nhờ các **phụ kiện** nhỏ cô ấy thêm vào.

You can't make sushi without the proper accoutrements.

Bạn không thể làm sushi nếu thiếu các **dụng cụ** phù hợp.