Type any word!

"accoutrement" in Vietnamese

phụ kiệnđồ kèm theo

Definition

Là những vật nhỏ đi kèm để trang trí hoặc tăng sự tiện lợi cho trang phục, dụng cụ hoặc đồ dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, lịch sử hoặc quân sự, phổ biến ở dạng số nhiều.

Examples

A belt can be a useful accoutrement for your outfit.

Một chiếc thắt lưng có thể là **phụ kiện** hữu ích cho trang phục của bạn.

He put all his camping accoutrements into his backpack.

Anh ấy đã cho tất cả **đồ kèm theo** cho chuyến cắm trại vào ba lô.

The chef's hat is an important accoutrement in the kitchen.

Mũ của đầu bếp là một **phụ kiện** quan trọng trong bếp.

Vintage stores are full of quirky accoutrements from past decades.

Các cửa hàng đồ cổ đầy ắp những **phụ kiện** độc lạ từ thập kỷ trước.

His desk was cluttered with pens, notebooks, and all sorts of accoutrements.

Bàn làm việc của anh ấy bừa bộn với bút, sổ và đủ loại **phụ kiện**.

No superhero costume is complete without the right accoutrements!

Bộ trang phục siêu anh hùng sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đúng những **phụ kiện**!