"accompanies" in Vietnamese
Definition
Đi cùng ai đó đến đâu đó, hoặc xuất hiện cùng với một sự việc nào đó khi nó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Accompanies' trang trọng hơn 'đi với.' Có thể dùng cho người, nhạc đi kèm phim, hoặc hiện tượng cùng xảy ra. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Examples
She accompanies her brother to school every day.
Cô ấy **đồng hành** cùng em trai đến trường mỗi ngày.
A salad accompanies every main dish in the restaurant.
Trong nhà hàng này, mỗi món chính đều **kèm theo** một món salad.
Laughter accompanies moments of joy.
Tiếng cười thường **đồng hành** với những khoảnh khắc vui vẻ.
Her dog always accompanies her on hikes in the mountains.
Chú chó của cô ấy luôn **đồng hành** cùng cô trên các chuyến leo núi.
Rain often accompanies thunderstorms in summer.
Mưa thường **kèm theo** các cơn giông vào mùa hè.
A sense of excitement accompanies big life changes.
Một cảm giác hào hứng thường **kèm theo** những thay đổi lớn trong đời.