"accolades" in Vietnamese
Definition
'Accolades' là sự khen ngợi, công nhận hoặc giải thưởng dành cho ai đó vì thành tích hoặc công việc tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính trang trọng, hay dùng trong viết hoặc phát biểu; xuất hiện trong cụm như 'nhận được lời khen', 'giành giải thưởng'. Chủ yếu dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc sáng tạo.
Examples
She received many accolades for her hard work.
Cô ấy đã nhận được nhiều **lời khen ngợi** cho sự chăm chỉ của mình.
The movie won several accolades at the film festival.
Bộ phim đã giành được nhiều **giải thưởng** tại liên hoan phim.
He hopes to earn accolades for his new invention.
Anh ấy hy vọng sẽ được nhận **sự công nhận** cho phát minh mới của mình.
Despite all the accolades, she remains humble.
Dù nhận được nhiều **lời khen ngợi**, cô ấy vẫn khiêm tốn.
His performance drew accolades from critics and fans alike.
Màn trình diễn của anh ấy nhận được nhiều **lời khen ngợi** từ cả giới phê bình và người hâm mộ.
Not everyone seeks accolades; some just love the work itself.
Không phải ai cũng tìm kiếm **giải thưởng**; một số người chỉ yêu thích công việc.