Type any word!

"accelerators" in Vietnamese

bộ tăng tốcchương trình tăng tốc (kinh doanh)

Definition

Thiết bị hoặc chất giúp tăng tốc một quá trình. Có thể chỉ bàn đạp xe, máy gia tốc trong khoa học hoặc chương trình hỗ trợ doanh nghiệp phát triển nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong kỹ thuật và kinh doanh; trong ô tô nghĩa là bàn đạp ga, trong khoa học là thiết bị tăng tốc hạt, trong kinh doanh là chương trình phát triển startup. Chỉ dùng số nhiều khi nói về nhiều thiết bị/chương trình.

Examples

Modern cars have electronic accelerators.

Xe ô tô hiện đại có **bộ tăng tốc** điện tử.

Scientists use particle accelerators to study atoms.

Các nhà khoa học dùng **bộ tăng tốc** hạt để nghiên cứu nguyên tử.

Startup accelerators help new companies grow fast.

**Chương trình tăng tốc** startup giúp công ty mới phát triển nhanh.

He pressed both accelerators by mistake and the machine sped up suddenly.

Anh ấy nhấn nhầm cả hai **bộ tăng tốc**, làm cho máy đột ngột tăng tốc.

Some accelerators provide funding and mentorship to early-stage startups.

Một số **chương trình tăng tốc** cung cấp vốn và cố vấn cho startups giai đoạn đầu.

With the help of advanced accelerators, researchers are making new discoveries in physics.

Nhờ **bộ tăng tốc** hiện đại, các nhà nghiên cứu đang khám phá ra nhiều điều mới trong vật lý.