"acadia" in Vietnamese
Definition
Acadia là một vùng đất lịch sử ở Bắc Mỹ, từng được người Pháp định cư, nay thuộc về phía đông Canada (Nova Scotia, New Brunswick, một phần Quebec) và một phần bang Maine của Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Acadia' thường chỉ xuất hiện khi nói về lịch sử Canada hoặc văn hóa người Pháp ở Bắc Mỹ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chữ cái đầu luôn viết hoa. Có liên quan đến cụm từ 'Acadian'.
Examples
Acadia was settled by the French in the 1600s.
**Acadia** đã được người Pháp định cư vào những năm 1600.
Many people in modern Canada are descendants of Acadia.
Nhiều người ở Canada ngày nay là hậu duệ của **Acadia**.
The culture of Acadia is important in Canadian history.
Văn hóa của **Acadia** có vai trò quan trọng trong lịch sử Canada.
My family traces its roots back to Acadia.
Gia đình tôi có nguồn gốc từ **Acadia**.
When visiting Nova Scotia, you can see the influence of Acadia everywhere.
Khi đến thăm Nova Scotia, bạn có thể thấy ảnh hưởng của **Acadia** ở khắp mọi nơi.
There is a strong sense of identity among the people from Acadia.
Có một cảm giác tự hào mạnh mẽ trong cộng đồng người từ **Acadia**.