"abuser" in Vietnamese
Definition
Người đối xử tàn nhẫn, bất công hoặc bạo lực với người khác, thường xuyên lặp đi lặp lại hành vi này.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người thường xuyên gây hại như 'kẻ bạo hành gia đình', 'kẻ lạm dụng trẻ em'. Mang nghĩa rất tiêu cực, không dùng lẫn với 'người sử dụng' (user).
Examples
The police arrested the abuser last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ lạm dụng** vào tối qua.
A child should always be protected from an abuser.
Trẻ em luôn phải được bảo vệ khỏi **kẻ lạm dụng**.
The victim spoke out against her abuser in court.
Nạn nhân đã lên tiếng trước tòa chống lại **kẻ lạm dụng** của mình.
After years, she finally escaped her abuser and started a new life.
Sau nhiều năm, cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi **kẻ lạm dụng** và bắt đầu cuộc sống mới.
Many abusers hide their behavior from others, making it hard to notice.
Nhiều **kẻ lạm dụng** che giấu hành vi của mình, khiến người khác khó phát hiện.
Friends can play an important role in helping someone get away from an abuser.
Bạn bè có thể đóng vai trò quan trọng giúp ai đó tránh xa **kẻ lạm dụng**.