"abundantly" in Vietnamese
Definition
Khi có cái gì đó với số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học; ít gặp trong giao tiếp thường ngày. Dùng để nhấn mạnh, như 'abundantly clear' (rất rõ ràng).
Examples
The garden was abundantly full of flowers.
Khu vườn tràn ngập hoa **dồi dào**.
The teacher abundantly explained the lesson.
Cô giáo đã giải thích bài học **rất dồi dào**.
Water is abundantly available in this region.
Nước **phong phú** trong khu vực này.
She made it abundantly clear that she didn't want to go.
Cô ấy đã nói **rất rõ ràng** là mình không muốn đi.
We were abundantly blessed with good weather for the wedding.
Chúng tôi đã được **ban phước dồi dào** với thời tiết tốt cho đám cưới.
Opportunities were abundantly present for those willing to work.
Cơ hội **phong phú** cho những ai sẵn sàng làm việc.