Type any word!

"abundantly" in Vietnamese

dồi dàophong phú

Definition

Khi có cái gì đó với số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học; ít gặp trong giao tiếp thường ngày. Dùng để nhấn mạnh, như 'abundantly clear' (rất rõ ràng).

Examples

The garden was abundantly full of flowers.

Khu vườn tràn ngập hoa **dồi dào**.

The teacher abundantly explained the lesson.

Cô giáo đã giải thích bài học **rất dồi dào**.

Water is abundantly available in this region.

Nước **phong phú** trong khu vực này.

She made it abundantly clear that she didn't want to go.

Cô ấy đã nói **rất rõ ràng** là mình không muốn đi.

We were abundantly blessed with good weather for the wedding.

Chúng tôi đã được **ban phước dồi dào** với thời tiết tốt cho đám cưới.

Opportunities were abundantly present for those willing to work.

Cơ hội **phong phú** cho những ai sẵn sàng làm việc.