"abstraction" in Vietnamese
Definition
Quá trình suy nghĩ hoặc phân tích một điều gì đó ở mức chung, không dựa vào ví dụ hay chi tiết cụ thể. Cũng có thể chỉ một ý tưởng hoặc đặc điểm không mang tính vật chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghệ thuật, triết học. Không dùng cho vật thể cụ thể. Các cụm “level of abstraction”, “process of abstraction” được dùng phổ biến.
Examples
Mathematics often uses abstraction to solve problems.
Toán học thường dùng **sự trừu tượng** để giải quyết vấn đề.
His painting is an abstraction of nature.
Bức tranh của anh ấy là một **sự trừu tượng** về thiên nhiên.
Philosophers discuss abstraction to understand ideas.
Các triết gia thảo luận về **sự trừu tượng** để hiểu các ý tưởng.
That novel is an interesting abstraction of real-life events.
Cuốn tiểu thuyết đó là một **sự trừu tượng** thú vị về các sự kiện đời thực.
Software design relies a lot on abstraction to simplify complex systems.
Thiết kế phần mềm rất dựa vào **sự trừu tượng** để đơn giản hóa hệ thống phức tạp.
Some people find too much abstraction hard to understand.
Một số người cảm thấy quá nhiều **sự trừu tượng** rất khó hiểu.