Type any word!

"absorbs" in Vietnamese

hấp thụthấm húttiếp thu (thông tin)

Definition

Tiếp nhận hoàn toàn chất lỏng, chất, hoặc thông tin vào bên trong. Dùng cho cả nghĩa đen (thấm chất lỏng) và nghĩa bóng (tiếp thu kiến thức).

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi hấp thụ hoặc tiếp thu hoàn toàn, không dùng khi chỉ tiếp xúc tạm thời. Dùng với chất lỏng ('hấp thụ nước'), ánh sáng ('hấp thụ ánh sáng'), hoặc thông tin ('tiếp thu kiến thức').

Examples

A sponge absorbs water quickly.

Miếng bọt biển **hấp thụ** nước rất nhanh.

The black shirt absorbs more sunlight than the white one.

Áo đen **hấp thụ** nhiều ánh nắng hơn áo trắng.

This fabric absorbs sweat, so you stay dry.

Loại vải này **thấm hút** mồ hôi nên bạn luôn khô ráo.

He quickly absorbs new ideas at work.

Anh ấy **tiếp thu** ý tưởng mới rất nhanh ở chỗ làm.

This city just absorbs you with its energy.

Thành phố này khiến bạn hoàn toàn bị **cuốn hút** bởi sức sống của nó.

Your skin absorbs this lotion pretty fast.

Da của bạn **hấp thụ** kem dưỡng này rất nhanh.