Type any word!

"absolutely not" in Vietnamese

hoàn toàn khôngtuyệt đối không

Definition

Dùng để từ chối hoặc phủ nhận rất dứt khoát, tuyệt đối không chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính từ chối mạnh, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Không nên dùng trong môi trường quá lịch sự hoặc trang trọng.

Examples

Absolutely not, you cannot touch that.

**Hoàn toàn không**, em không được chạm vào đâu.

Did you steal the money? Absolutely not!

Bạn đã lấy trộm tiền à? **Hoàn toàn không!**

Will you work this weekend? Absolutely not.

Cuối tuần này bạn sẽ làm việc chứ? **Hoàn toàn không**.

If my parents find out, they'll say absolutely not.

Nếu bố mẹ tôi biết, họ sẽ nói **hoàn toàn không**.

He asked if she wanted to go bungee jumping, and she replied, 'Absolutely not!'

Anh ấy hỏi cô ấy có muốn nhảy bungee không, cô ấy đáp: '**Hoàn toàn không!**'

Can I borrow your car tonight? Absolutely not, it's not safe.

Tối nay tôi mượn xe cậu được không? **Hoàn toàn không**, không an toàn đâu.