Type any word!

"absentees" in Vietnamese

người vắng mặt

Definition

Người vắng mặt là những người được mong đợi sẽ có mặt, như ở trường hoặc nơi làm việc, nhưng lại không đến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người vắng mặt' thường dùng trong môi trường học tập, công việc hoặc họp hành, không dùng cho trường hợp vắng mặt vĩnh viễn hoặc đã bỏ đi. Đừng nhầm với 'absence' (sự vắng mặt).

Examples

The teacher counted five absentees today.

Giáo viên đã đếm được năm **người vắng mặt** hôm nay.

All absentees must bring a note from home.

Tất cả **người vắng mặt** phải mang giấy phép từ gia đình.

The list of absentees is on the board.

Danh sách **người vắng mặt** được ghi trên bảng.

Meeting attendance was low, with several regular absentees.

Tỷ lệ tham dự cuộc họp thấp, có một số **người vắng mặt** thường xuyên.

The exam results were delayed because of too many absentees.

Kết quả thi bị trì hoãn vì có quá nhiều **người vắng mặt**.

The manager kept track of all absentees during the busy season.

Quản lý đã theo dõi tất cả các **người vắng mặt** trong mùa bận rộn.