"absentee" in Vietnamese
Definition
Người đáng lẽ nên có mặt ở nơi nào đó, như ở nơi làm việc hay cuộc họp, nhưng lại vắng mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức như danh sách điểm danh, luật pháp hoặc kinh doanh. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'vắng'.
Examples
There was only one absentee in class today.
Chỉ có một **người vắng mặt** trong lớp hôm nay.
The list of absentees was posted on the door.
Danh sách **người vắng mặt** được dán trên cửa.
An absentee must explain their absence to the teacher.
**Người vắng mặt** phải giải thích lý do vắng mặt với giáo viên.
Any absentee will miss important information from the meeting.
Bất kỳ **người vắng mặt** nào cũng sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng từ cuộc họp.
He's a chronic absentee and rarely shows up on time.
Anh ấy là một **người vắng mặt** thường xuyên và hiếm khi đến đúng giờ.
The company fired several absentees for not coming to work regularly.
Công ty đã sa thải một số **người vắng mặt** vì thường xuyên không đến làm việc.