"absent from" in Vietnamese
Definition
Không có mặt ở một nơi, sự kiện hoặc tình huống mà lẽ ra bạn phải có mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh trang trọng hay trung lập, thường đi với nơi chốn, sự kiện ('absent from school'). Không dùng để chỉ người, mà chỉ nơi hoặc sự kiện. Nếu muốn nói đãng trí, dùng 'absent-minded'.
Examples
He was absent from school yesterday.
Anh ấy đã **vắng mặt ở** trường hôm qua.
Why were you absent from the meeting?
Tại sao bạn **vắng mặt ở** cuộc họp vậy?
Three players were absent from practice.
Có ba cầu thủ **vắng mặt ở** buổi tập.
Sorry I was absent from your party last weekend.
Xin lỗi vì **vắng mặt ở** bữa tiệc của bạn cuối tuần trước.
He's been absent from work a lot this month.
Anh ấy đã **vắng mặt ở** chỗ làm nhiều lần tháng này.
Her name was absent from the guest list.
Tên cô ấy đã **vắng mặt ở** danh sách khách mời.