Type any word!

"abraxas" in Vietnamese

abraxas

Definition

Một từ hoặc tên bí ẩn thường xuất hiện trong ma thuật cổ xưa, thần bí học hoặc các truyền thống huyền bí, đôi khi được tin là đại diện cho một thực thể mạnh mẽ hoặc bùa hộ mệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong sách văn học, nghiên cứu tôn giáo cổ hoặc thảo luận về chủ đề huyền bí; không dùng trong đời sống hàng ngày. Đôi khi thấy trên bùa hộ mệnh hoặc trong văn bản thần bí.

Examples

The ancient stone was engraved with the word abraxas.

Trên viên đá cổ được khắc từ **abraxas**.

Some people believed that abraxas could protect them from harm.

Một số người tin rằng **abraxas** có thể bảo vệ họ khỏi nguy hiểm.

In ancient texts, abraxas is a name used in magic.

Trong các văn bản cổ, **abraxas** là một tên dùng trong ma thuật.

I've read that abraxas was once carved on ancient amulets for luck.

Tôi từng đọc rằng **abraxas** từng được khắc lên bùa cổ để cầu may mắn.

In the novel, the mysterious figure whispered 'abraxas' during the ritual.

Trong tiểu thuyết, nhân vật bí ẩn thì thầm '**abraxas**' khi làm nghi lễ.

Some collectors search for old coins with abraxas inscribed on them.

Một số nhà sưu tầm tìm kiếm những đồng tiền cổ có khắc **abraxas** trên đó.