"abrasives" in Vietnamese
Definition
Chất mài mòn là vật liệu được dùng để mài, đánh bóng hoặc làm sạch các bề mặt cứng bằng cách chà xát hoặc cạo. Chúng giúp làm nhẵn, định hình hoặc loại bỏ lớp ngoài của vật liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng hoặc làm đồ thủ công (ví dụ giấy nhám, đá mài). Thường dùng dạng số nhiều chỉ các loại sản phẩm. Không dùng để chỉ tính cách con người.
Examples
We use abrasives to polish metal.
Chúng tôi dùng **chất mài mòn** để đánh bóng kim loại.
Sandpaper is one of the most common abrasives.
Giấy nhám là một trong những **chất mài mòn** phổ biến nhất.
The workshop stores different abrasives for various jobs.
Xưởng lưu trữ nhiều loại **chất mài mòn** cho các công việc khác nhau.
Those abrasives really made the wood feel smooth.
Những **chất mài mòn** đó làm gỗ trở nên rất mịn.
If you don’t use the right abrasives, it’s hard to get a shiny finish.
Nếu không dùng đúng loại **chất mài mòn**, rất khó để có bề mặt bóng đẹp.
You’ll find abrasives of every kind at the hardware store.
Bạn sẽ tìm thấy đủ loại **chất mài mòn** ở cửa hàng dụng cụ.