Type any word!

"abrasion" in Vietnamese

vết trầy xướcsự mài mòn

Definition

Vết trầy xước là vết thương nhẹ do da bị cọ xát. Ngoài ra, từ này cũng chỉ quá trình vật bị mài mòn do ma sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong y tế hoặc kỹ thuật. 'Vết trầy xước' nhẹ hơn 'vết cắt'. Trong kỹ thuật, thường gặp 'độ chống mài mòn', 'tổn thương do mài mòn'.

Examples

She fell and got a small abrasion on her knee.

Cô ấy bị ngã và trầy một **vết trầy xước** nhỏ ở đầu gối.

The metal shows signs of abrasion from use.

Kim loại cho thấy dấu hiệu **sự mài mòn** do sử dụng.

Clean the abrasion with water and apply a bandage.

Rửa **vết trầy xước** bằng nước rồi băng lại.

Luckily, it was just an abrasion and not a deep wound.

May mắn thay, đó chỉ là một **vết trầy xước** chứ không phải vết thương sâu.

Shoes with high abrasion resistance last much longer.

Giày có khả năng chống **mài mòn** cao sẽ bền hơn nhiều.

After hiking all day, I noticed a mild abrasion on my ankle.

Sau một ngày đi bộ đường dài, tôi nhận ra có một **vết trầy xước** nhẹ ở mắt cá chân.