Type any word!

"above average" in Vietnamese

trên trung bình

Definition

Chỉ điều gì đó hoặc ai đó có chất lượng, năng lực hoặc số lượng cao hơn mức trung bình thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, công việc hoặc đánh giá chung; tiêu chuẩn 'trung bình' có thể khác nhau tuỳ vào hoàn cảnh. Cụm 'above average' mang tính so sánh vượt trội.

Examples

His test scores are above average.

Điểm kiểm tra của anh ấy **trên trung bình**.

The weather was above average for July.

Thời tiết tháng Bảy **trên trung bình**.

She has above average skills in math.

Cô ấy có kỹ năng toán học **trên trung bình**.

That restaurant is good, but I wouldn't call it above average.

Nhà hàng đó ngon, nhưng tôi không gọi nó là **trên trung bình**.

Her performance in the interview was definitely above average.

Phần thể hiện của cô ấy trong buổi phỏng vấn chắc chắn **trên trung bình**.

If you want to stand out, you'll need to be above average.

Nếu bạn muốn nổi bật, bạn cần **trên trung bình**.