"above and beyond" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó làm nhiều hơn cả những gì được yêu cầu hoặc mong đợi. Thường nói về sự nỗ lực vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ 'go', 'làm', dùng trong tình huống khen ngợi hoặc cảm ơn ai đó về nỗ lực lớn. Không mang nghĩa đen.
Examples
The nurse always goes above and beyond for her patients.
Y tá đó luôn làm **vượt xa mong đợi** cho bệnh nhân của mình.
Thank you for going above and beyond to help me.
Cảm ơn vì đã **vượt xa mong đợi** để giúp tôi.
Her work performance was above and beyond the manager's expectations.
Hiệu suất làm việc của cô ấy **vượt xa mong đợi** của quản lý.
You really went above and beyond with this project—impressive job!
Bạn thật sự đã **vượt xa mong đợi** với dự án này—làm rất tốt!
Our team went above and beyond to finish before the deadline.
Nhóm chúng tôi đã **vượt xa mong đợi** để hoàn thành trước thời hạn.
He always does above and beyond what is asked of him at work.
Anh ấy luôn làm **vượt xa mong đợi** so với những gì được yêu cầu ở công việc.