Type any word!

"about to do" in Indonesian

sắpchuẩn bị

Definition

Digunakan khi ai đó sắp làm một việc gì đó ngay lập tức, sự việc sẽ xảy ra chỉ trong chốc lát nữa.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đứng ngay trước động từ chính: 'sắp rời đi', 'sắp bắt đầu'. Không dùng với động từ quá khứ và thường báo hiệu điều gì đó sẽ xảy ra ngay lập tức.

Examples

I am about to eat lunch.

Tôi **sắp** ăn trưa.

She is about to leave the house.

Cô ấy **sắp** rời khỏi nhà.

They are about to start the meeting.

Họ **sắp** bắt đầu cuộc họp.

Be careful! The train is about to leave.

Cẩn thận! Tàu **sắp** rời đi.

I'm about to call you when you texted me.

Tôi **đang chuẩn bị** gọi cho bạn thì bạn nhắn tin.

The sky is so dark, it's about to rain any second.

Trời tối quá, **sắp** mưa rồi.