"abounding" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về sự tồn tại vô cùng nhiều hoặc rất phong phú của một thứ gì đó. Thường chỉ nơi chốn hay tình huống tràn đầy một đặc điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường đi với 'with'/'in', ví dụ: 'abounding in courage', 'abounding with opportunities'. Hay dùng để miêu tả nơi chốn hoặc vật gì đó rất dồi dào đặc điểm nào đó.
Examples
The garden is abounding with flowers in spring.
Vào mùa xuân, khu vườn **đầy ắp** hoa.
This area is abounding in natural beauty.
Khu vực này **dồi dào** vẻ đẹp tự nhiên.
She is abounding with ideas for the new project.
Cô ấy **tràn ngập** ý tưởng cho dự án mới.
His stories are always abounding in humor and adventure.
Những câu chuyện của anh ấy luôn **dồi dào** sự hài hước và phiêu lưu.
The internet is abounding with information on any topic you can imagine.
Trên internet **tràn ngập** thông tin về bất cứ chủ đề nào bạn muốn.
After the rain, the fields were abounding with life.
Sau mưa, cánh đồng **tràn ngập** sức sống.