Type any word!

"abound" in Vietnamese

dồi dàocó nhiều

Definition

Tồn tại với số lượng lớn hoặc đầy ắp một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. Các collocation như 'cơ hội dồi dào', 'tin đồn lan tràn' phổ biến.

Examples

Flowers abound in this garden in spring.

Mùa xuân, hoa **dồi dào** trong khu vườn này.

Opportunities abound for those who work hard.

Cơ hội **dồi dào** cho những ai chăm chỉ làm việc.

Wild animals abound in this forest.

Các loài động vật hoang dã **dồi dào** trong khu rừng này.

Rumors abound when something big happens in town.

Khi có điều gì lớn xảy ra trong thị trấn, **tin đồn lan truyền dồi dào**.

Mistakes abound in this report, so check everything twice.

Trong báo cáo này **có nhiều lỗi**, vậy nên hãy kiểm tra kỹ lưỡng.

On the internet, opinions abound about almost everything.

Trên mạng, **ý kiến dồi dào** về hầu như mọi thứ.