Type any word!

"abolition" in Vietnamese

bãi bỏxóa bỏ

Definition

Hành động chính thức chấm dứt một luật lệ, hệ thống hay thực tiễn nào đó, nhất là những thứ không công bằng. Thường gắn với việc chấm dứt chế độ nô lệ hoặc các thể chế tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử như 'the abolition of slavery'. Hiếm dùng cho những luật mới, nhưng vẫn diễn đạt được khi cái gì bị xóa bỏ hoàn toàn bởi thẩm quyền. Không nhầm lẫn với 'abolish' (động từ).

Examples

The abolition of slavery was a major event in history.

Việc **bãi bỏ** chế độ nô lệ là một sự kiện trọng đại trong lịch sử.

Many people fought for the abolition of unfair laws.

Nhiều người đã đấu tranh cho **bãi bỏ** các luật bất công.

The group supports the abolition of the death penalty.

Nhóm này ủng hộ **bãi bỏ** án tử hình.

After years of debate, the country finally saw the abolition of its outdated policies.

Sau nhiều năm tranh luận, đất nước cuối cùng cũng chứng kiến ​​**bãi bỏ** các chính sách lỗi thời của mình.

There was huge public support for the abolition of taxes on basic goods.

Có sự ủng hộ lớn của công chúng đối với việc **bãi bỏ** thuế trên các mặt hàng cơ bản.

She wrote her thesis on the movement for abolition in the 1800s.

Cô ấy đã viết luận văn về phong trào **bãi bỏ** vào thế kỷ 19.