Type any word!

"ability" in Vietnamese

khả năng

Definition

Khả năng làm được việc gì đó, có thể là tài năng bẩm sinh, kỹ năng học được hoặc sức mạnh trí tuệ/thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ ở dạng 'to', như 'the ability to solve problems'. 'Ability' chung hơn 'skill'; 'skill' thường cụ thể và học được.

Examples

She has the ability to learn languages quickly.

Cô ấy có **khả năng** học ngôn ngữ nhanh chóng.

After the accident, he lost the ability to walk.

Sau tai nạn, anh ấy đã mất **khả năng** đi lại.

Reading improves your ability to write well.

Đọc giúp cải thiện **khả năng** viết tốt của bạn.

What impressed me most was her ability to stay calm under pressure.

Điều khiến tôi ấn tượng nhất là **khả năng** giữ bình tĩnh dưới áp lực của cô ấy.

The job requires the ability to work with different kinds of people.

Công việc này đòi hỏi **khả năng** làm việc với nhiều kiểu người khác nhau.

I doubt his ability to finish this on time without help.

Tôi nghi ngờ **khả năng** của anh ấy hoàn thành việc này đúng hạn nếu không có sự giúp đỡ.