Type any word!

"abiding" in Vietnamese

lâu dàibền lâu

Definition

Một điều gì đó tồn tại lâu dài và không dễ thay đổi hoặc kết thúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học như 'abiding love', 'abiding respect'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với động từ 'abide' (chịu đựng hoặc tuân thủ).

Examples

She has an abiding love for her hometown.

Cô ấy có tình yêu **lâu dài** với quê hương mình.

He felt an abiding interest in science.

Anh ấy luôn có sự quan tâm **bền lâu** tới khoa học.

Their friendship is abiding despite the distance.

Tình bạn của họ vẫn **lâu dài** dù khoảng cách xa.

She has an abiding memory of her grandfather's stories.

Cô ấy luôn giữ ký ức **lâu dài** về những câu chuyện của ông ngoại.

There was an abiding sense of hope in the community.

Có một cảm giác hy vọng **bền lâu** trong cộng đồng.

What I admire most about her is her abiding respect for others.

Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở cô ấy là sự tôn trọng **bền lâu** dành cho người khác.