Type any word!

"abides" in Vietnamese

tuân theochấp hànhvẫn tồn tại

Definition

'Abides' nghĩa là tuân theo quy tắc, chấp nhận điều gì đó hoặc tiếp tục tồn tại. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong luật pháp, tôn giáo hoặc văn học. 'abides by the rules' là 'tuân theo quy tắc', 'abides in' là 'vẫn còn ở đâu đó'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He always abides by the law.

Anh ấy luôn **tuân theo** pháp luật.

She abides by her promises.

Cô ấy luôn **giữ** lời hứa của mình.

This village abides in peace.

Ngôi làng này **vẫn tồn tại** trong yên bình.

He never abides by the dress code at work.

Anh ấy không bao giờ **tuân theo** quy định trang phục tại nơi làm việc.

If anyone abides here after midnight, the alarms go off.

Nếu ai **ở lại** đây sau nửa đêm, chuông báo động sẽ kêu.

The old tradition still abides in this town.

Tập tục cũ này vẫn còn **tồn tại** ở thị trấn này.