"abhors" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ ghê tởm hoặc căm ghét đối với điều gì đó hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Abhors' mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc thảo luận nghiêm túc. Thường dùng cho hành động hoặc thói quen, ít khi nói trực tiếp về người.
Examples
She abhors any form of cruelty to animals.
Cô ấy **ghê tởm** bất kỳ hình thức tàn ác nào đối với động vật.
Tom abhors lying and always tells the truth.
Tom **căm ghét** việc nói dối và luôn nói sự thật.
My mother abhors mess and keeps the house neat.
Mẹ tôi **ghê tởm** sự bừa bộn và luôn giữ nhà cửa gọn gàng.
He absolutely abhors getting up early on weekends.
Anh ấy **ghét cay ghét đắng** phải dậy sớm vào cuối tuần.
She abhors even the idea of eating insects.
Cô ấy **ghê tởm** thậm chí cả ý nghĩ về việc ăn côn trùng.
My boss abhors procrastination and expects us to finish work on time.
Sếp của tôi **căm ghét** sự trì hoãn và mong chúng tôi hoàn thành công việc đúng hạn.