Type any word!

"abhorrent" in Vietnamese

ghê tởmđáng căm ghét

Definition

Điều gì đó đáng ghê tởm, khiến người ta cực kỳ phản đối hoặc coi là sai về mặt đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự căm ghét, khinh bỉ về đạo đức — ví dụ như 'hành động ghê tởm', 'tội ác ghê tởm'. Mạnh hơn nhiều so với từ 'bẩn' hoặc 'xúc phạm'.

Examples

That crime was absolutely abhorrent.

Tội đó thực sự **ghê tởm**.

Many people find animal cruelty abhorrent.

Nhiều người cho rằng ngược đãi động vật là điều **đáng căm ghét**.

His abhorrent actions shocked the whole town.

Hành động **ghê tởm** của anh ta đã khiến cả thị trấn bị sốc.

I find cheating on a test absolutely abhorrent.

Tôi thấy việc gian lận trong thi cử thật sự **đáng căm ghét**.

It's abhorrent to discriminate against people because of their race.

Phân biệt đối xử vì chủng tộc của ai đó là điều **đáng căm ghét**.

They rejected his proposal as morally abhorrent.

Họ từ chối đề xuất của anh ta vì cho là **đáng căm ghét** về mặt đạo đức.