Type any word!

"aberrations" in Vietnamese

sự sai lệchsự bất thườngbiến dị

Definition

‘Aberrations’ là những điều khác biệt rõ rệt với cái bình thường hoặc mong đợi, thường theo cách không mong muốn hoặc kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc văn viết; ít dùng trong giao tiếp thông thường. Hay chỉ những trường hợp ngoại lệ, bất thường.

Examples

Scientists observed several aberrations in the experiment.

Các nhà khoa học đã quan sát thấy một số **sự sai lệch** trong thí nghiệm.

These genetic aberrations can cause serious diseases.

Những **sự bất thường** di truyền này có thể gây ra các bệnh nghiêm trọng.

Most mistakes were just aberrations and not a sign of a bigger problem.

Hầu hết các lỗi chỉ là những **sai lệch** và không phải là dấu hiệu của vấn đề lớn hơn.

Those weather aberrations last year surprised everyone.

Những **bất thường** về thời tiết năm ngoái đã khiến mọi người ngạc nhiên.

Financial aberrations like that are rare but alarming.

Những **biến động bất thường** về tài chính như vậy hiếm khi xảy ra nhưng rất đáng lo ngại.

We try to correct any aberrations in our data before publishing.

Chúng tôi cố gắng sửa mọi **sai lệch** trong dữ liệu trước khi công bố.