"abend" in Vietnamese
Definition
‘Abend’ là thuật ngữ trong công nghệ thông tin chỉ sự kết thúc bất thường của chương trình do lỗi hoặc sự cố.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong kỹ thuật IT, nhất là khi nói về hệ thống lớn. Không dùng trong giao tiếp bình thường.
Examples
The program had an abend and stopped working.
Chương trình gặp phải **abend** và đã dừng hoạt động.
If there is a bug, it might cause an abend.
Nếu có lỗi, nó có thể gây ra **abend**.
The system log shows an abend at midnight.
Nhật ký hệ thống ghi nhận **abend** vào lúc nửa đêm.
We need to check what caused last night's abend in the payroll software.
Chúng ta cần kiểm tra nguyên nhân gây ra **abend** đêm qua trong phần mềm tính lương.
Our mainframe started to abend after the last update.
Sau bản cập nhật vừa rồi, máy chủ chính của chúng tôi bắt đầu bị **abend**.
Engineers fixed the code so it wouldn't abend again.
Kỹ sư đã sửa mã nguồn để chương trình không còn bị **abend** nữa.