"abeam" in Vietnamese
Definition
Chỉ vị trí ở ngay bên cạnh, vuông góc với trục dọc của tàu hoặc máy bay. Thường dùng trong lĩnh vực hàng hải hoặc hàng không.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong giao tiếp kỹ thuật ngành hàng hải hoặc hàng không. Chỉ vị trí ngang bên, không phải phía trước hay sau.
Examples
The boat was abeam the lighthouse.
Chiếc thuyền ở **bên mạn** ngọn hải đăng.
Look to see if the island is abeam.
Hãy xem đảo có đang ở **bên mạn** không.
The plane passed abeam of us quickly.
Chiếc máy bay đã nhanh chóng bay qua **bên mạn** của chúng tôi.
The cargo ship stayed abeam for most of the morning.
Tàu chở hàng ở **bên mạn** chúng tôi hầu hết buổi sáng.
If the coastguard is abeam, we should change speed.
Nếu lực lượng tuần duyên đang ở **bên mạn**, chúng ta nên đổi tốc độ.
He kept checking if the buoy was still abeam during the sail.
Trong lúc chèo thuyền, anh ấy liên tục kiểm tra phao có còn ở **bên mạn** hay không.