Type any word!

"abductors" in Vietnamese

cơ dạng (giải phẫu)kẻ bắt cóc

Definition

'Abductors' có thể chỉ các cơ giúp đưa chi ra xa khỏi cơ thể, hoặc chỉ những kẻ bắt cóc người khác một cách phi pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giải phẫu thường nói 'cơ dạng hông', 'cơ dạng ngón tay'. Trong tin tức hay vụ án, 'abductors' chỉ kẻ bắt cóc. Đừng nhầm với 'adductors' (cơ khép vào giữa cơ thể).

Examples

The hip abductors help you move your leg to the side.

Các **cơ dạng** hông giúp bạn đưa chân sang ngang.

Doctors often check the strength of the abductors during a physical exam.

Bác sĩ thường kiểm tra sức mạnh của **cơ dạng** trong lần khám sức khỏe.

The police arrested the abductors quickly.

Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ bắt cóc** rất nhanh.

My trainer says working my abductors will improve my balance.

Huấn luyện viên của tôi bảo luyện **cơ dạng** sẽ giúp tôi giữ thăng bằng tốt hơn.

After the crime, the abductors demanded a large ransom.

Sau vụ án, **kẻ bắt cóc** đã đòi một khoản tiền chuộc lớn.

You can really feel your abductors working during side lunges.

Bạn sẽ cảm thấy **cơ dạng** hoạt động rõ rệt khi tập side lunges.