"abbreviation" in Vietnamese
Definition
Một dạng rút gọn của từ hoặc cụm từ, thường bằng cách bỏ đi một số chữ cái. Dùng để viết hoặc nói cho nhanh, tiện lợi hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ viết tắt khác với từ ghép thành tiếng mới (acronym): không phải viết tắt nào cũng đọc thành một từ. Dùng phổ biến cả trong văn bản chính thức lẫn giao tiếp thân mật.
Examples
The abbreviation for 'doctor' is 'Dr.'.
**Chữ viết tắt** của 'doctor' là 'Dr.'.
NASA is an abbreviation for National Aeronautics and Space Administration.
NASA là **chữ viết tắt** của National Aeronautics and Space Administration.
Please use the correct abbreviation in your essay.
Xin hãy dùng **chữ viết tắt** đúng trong bài luận của bạn.
LOL is a popular internet abbreviation for 'laugh out loud'.
LOL là một **chữ viết tắt** phổ biến trên mạng cho 'laugh out loud'.
I always get confused by medical abbreviations on prescriptions.
Tôi luôn bị rối bởi các **chữ viết tắt** y khoa trên toa thuốc.
Is 'ASAP' really an abbreviation or an acronym?
'ASAP' thực sự là một **chữ viết tắt** hay là một từ ghép thành tiếng mới?