"abbas" in Vietnamese
Definition
Abbas là tên nam có nguồn gốc Ả Rập, phổ biến ở các nước Hồi giáo. Tên này cũng được dùng làm họ và từng thuộc về nhiều nhân vật lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Abbas’ là danh từ riêng, luôn viết hoa. Tên này được giữ nguyên khi phiên âm sang tiếng Việt. Không nhầm với từ 'abbot' (viện trưởng Thiên Chúa giáo).
Examples
Abbas is a common name in many countries.
**Abbas** là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
My friend is called Abbas.
Bạn tôi tên là **Abbas**.
The king's name was Abbas.
Tên của vị vua là **Abbas**.
Have you met Abbas from our class? He's really friendly.
Bạn đã gặp **Abbas** trong lớp mình chưa? Cậu ấy rất thân thiện.
Abbas just got promoted at work, and he's really excited about it.
**Abbas** vừa được thăng chức ở nơi làm việc và cậu ấy rất phấn khởi.
Everyone was surprised when Abbas won the award for best project.
Mọi người đều bất ngờ khi **Abbas** giành giải thưởng dự án xuất sắc nhất.