"abacus" in Vietnamese
Definition
Bàn tính là một thiết bị đơn giản với các hạt chuyển động trên thanh, dùng để đếm và thực hiện các phép tính cơ bản, chủ yếu trước khi có máy tính điện tử.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bàn tính' thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc lịch sử và không nên nhầm với máy tính hiện đại. Thường gặp khi nói về phương pháp giảng dạy toán học truyền thống.
Examples
A child learns to count with an abacus.
Một đứa trẻ học đếm với **bàn tính**.
The teacher showed the class an abacus.
Thầy giáo đã cho cả lớp xem một chiếc **bàn tính**.
The abacus is a useful tool for simple math.
**Bàn tính** là công cụ hữu ích cho các phép toán đơn giản.
Many people used an abacus before calculators became common.
Nhiều người dùng **bàn tính** trước khi máy tính trở nên phổ biến.
She can add and subtract quickly on the abacus.
Cô ấy có thể cộng và trừ nhanh trên **bàn tính**.
Have you ever tried doing math on an abacus?
Bạn đã bao giờ thử làm toán trên **bàn tính** chưa?