"aaa" in Vietnamese
Definition
'AAA' thường chỉ xếp hạng cao nhất, Hiệp hội Ô tô Mỹ, hoặc tiếng kêu thể hiện ngạc nhiên, sợ hãi, đau đớn trong văn viết không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
'AAA' dùng trang trọng với ý xếp hạng hoặc tổ chức, còn là cảm thán thì chỉ thấy trên mạng, truyện tranh, không dùng khi nói chuyện.
Examples
My car battery needs a AAA replacement.
Ắc quy xe của tôi cần thay thế bằng pin **AAA**.
He called AAA for roadside assistance.
Anh ấy đã gọi **AAA** để trợ giúp trên đường.
The hotel has a AAA five-star rating.
Khách sạn này có xếp hạng năm sao **AAA**.
I saw a spider and screamed 'AAA!'
Tôi thấy nhện và hét lên '**aaa**!'
When the roller coaster dropped, everyone yelled 'AAA' at the same time.
Khi tàu lượn lao xuống, mọi người đồng loạt hét lên '**aaa**’.
Online, people often write 'AAA' to show they're scared or shocked.
Mọi người thường viết '**aaa**' trên mạng khi họ sợ hoặc bất ngờ.