"a wolf in sheep's clothing" in Vietnamese
Definition
Người có vẻ thân thiện hoặc vô hại bên ngoài nhưng thực ra lại nguy hiểm hoặc có ý đồ xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ chỉ người xấu giả vờ tốt; thường dùng khi muốn cảnh báo ai đó. Không dùng cho các trường hợp nhầm lẫn hay tai nạn.
Examples
Be careful, he is a wolf in sheep's clothing.
Cẩn thận, anh ta là **sói đội lốt cừu**.
The new manager seemed nice, but he turned out to be a wolf in sheep's clothing.
Người quản lý mới có vẻ tốt, nhưng thực ra lại là **sói đội lốt cừu**.
Sometimes the most helpful person is really a wolf in sheep's clothing.
Đôi khi người giúp đỡ nhất lại chính là **sói đội lốt cừu**.
You can't always trust appearances—some people are a wolf in sheep's clothing.
Đừng bao giờ tin vào vẻ bề ngoài—một số người là **sói đội lốt cừu**.
After the truth came out, everyone realized he was a wolf in sheep's clothing all along.
Sau khi sự thật phơi bày, mọi người nhận ra anh ta luôn là **sói đội lốt cừu**.
Don’t let your guard down—he’s just a wolf in sheep's clothing waiting for the perfect moment.
Đừng mất cảnh giác—anh ta chỉ là **sói đội lốt cừu** đang chờ thời cơ thích hợp.