Type any word!

"a weight off your mind" in Vietnamese

nhẹ cả ngườitrút được gánh nặng

Definition

Khi điều gì đó khiến bạn lo lắng đã được giải quyết, bạn cảm thấy nhẹ nhõm và bớt căng thẳng hơn. Cụm từ này diễn tả cảm giác trút bỏ gánh nặng trong lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong giao tiếp, thường dùng sau khi giải quyết việc lo lắng. Có thể dùng "nhẹ cả người" hoặc "trút được gánh nặng" tuỳ ngữ cảnh. Không dùng cho nghĩa vật lý.

Examples

Getting my test results back was a weight off my mind.

Nhận được kết quả bài kiểm tra, tôi cảm thấy **nhẹ cả người**.

Finding my lost keys was a weight off my mind.

Tìm thấy chìa khóa bị mất khiến tôi **trút được gánh nặng**.

After paying all my bills, it was a weight off my mind.

Sau khi thanh toán hết các hóa đơn, tôi thấy **nhẹ cả người**.

When I heard she got home safe, that was really a weight off my mind.

Nghe tin cô ấy về nhà an toàn, tôi **trút được gánh nặng**.

It'll be a weight off your mind once the interview is over.

Khi phỏng vấn xong là bạn sẽ **nhẹ cả người** thôi.

Just knowing the repairs are finished is a weight off my mind.

Chỉ cần biết sửa chữa đã xong cũng đủ để tôi **nhẹ cả người**.