Type any word!

"a watched pot never boils" in Vietnamese

nồi được canh sẽ không bao giờ sôi

Definition

Thành ngữ này nghĩa là thời gian dường như trôi chậm hơn khi bạn chờ đợi và liên tục nhìn vào điều gì đó sắp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ, thường dùng khi nói chuyện thân mật để khuyên ai đó kiên nhẫn, nhấn mạnh rằng cứ nhìn hoài sẽ không làm mọi chuyện diễn ra nhanh hơn.

Examples

Remember, a watched pot never boils!

Nhớ nhé, **nồi được canh sẽ không bao giờ sôi**!

My mother always says, 'a watched pot never boils' when I am impatient.

Khi tôi sốt ruột, mẹ tôi luôn nói: '**nồi được canh sẽ không bao giờ sôi**'.

You should stop checking your phone. A watched pot never boils.

Bạn nên ngừng kiểm tra điện thoại đi. **Nồi được canh sẽ không bao giờ sôi**.

I kept staring at the oven, but a watched pot never boils—the pizza still took forever.

Tôi cứ nhìn chằm chằm vào lò, nhưng **nồi được canh sẽ không bao giờ sôi**—pizza vẫn nướng lâu lắm.

Trust me, a watched pot never boils. Go do something else for a bit.

Tin mình đi, **nồi được canh sẽ không bao giờ sôi**. Đi làm gì đó khác một lát đi.

Every time I'm waiting for something important, I try to remember a watched pot never boils.

Mỗi lần chờ đợi điều gì quan trọng, mình cố nhớ rằng '**nồi được canh sẽ không bao giờ sôi**'.