Type any word!

"a vote of confidence" in Vietnamese

bỏ phiếu tín nhiệm

Definition

Một sự thể hiện chính thức hoặc công khai cho thấy mọi người tin tưởng hoặc ủng hộ một người, nhóm hay kế hoạch. Thường dùng trong chính trị hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị hoặc trang trọng. 'Nhận được bỏ phiếu tín nhiệm' đồng nghĩa nhận được sự ủng hộ chính thức. Không dùng cho các sự ủng hộ thân mật, hàng ngày.

Examples

The manager received a vote of confidence from the board.

Người quản lý đã nhận được **bỏ phiếu tín nhiệm** từ ban lãnh đạo.

After the scandal, the government faced a vote of confidence.

Sau bê bối, chính phủ phải đối mặt với **bỏ phiếu tín nhiệm**.

The coach got a vote of confidence from the team captain.

Huấn luyện viên nhận được **bỏ phiếu tín nhiệm** từ đội trưởng.

Winning a vote of confidence helped the prime minister stay in power.

Chiến thắng trong **bỏ phiếu tín nhiệm** đã giúp thủ tướng giữ vững quyền lực.

The boss’s speech was really a vote of confidence in our abilities.

Bài phát biểu của sếp thực sự là **bỏ phiếu tín nhiệm** vào năng lực của chúng tôi.

Giving her the project was a vote of confidence from the whole committee.

Giao dự án cho cô ấy là **bỏ phiếu tín nhiệm** của toàn bộ ban.