Type any word!

"a tight race" in Vietnamese

một cuộc đua sít saocạnh tranh khốc liệt

Definition

Một cuộc thi hoặc cuộc đua mà các bên tham gia có cơ hội thắng gần như ngang nhau, nên kết quả rất sát sao.

Usage Notes (Vietnamese)

'A tight race' thường được dùng trong thể thao và bầu cử, nhưng có thể miêu tả bất kỳ cuộc cạnh tranh sát nút nào. Từ đồng nghĩa: 'a close race', 'neck and neck'. Đừng nhầm với ý nghĩa vật lý hoặc căng thẳng.

Examples

It was a tight race between the two runners.

Đó là **một cuộc đua sít sao** giữa hai vận động viên.

The election was a tight race until the very end.

Cuộc bầu cử là **một cuộc đua sít sao** cho đến phút chót.

It was a tight race, but she won by one point.

Đó là **một cuộc đua sít sao**, nhưng cô ấy đã thắng chỉ với một điểm.

Wow, that was a tight race—no one knew who would win!

Chà, đó quả là **một cuộc đua sít sao**—không ai biết ai sẽ thắng!

The teams were neck and neck in a tight race for first place.

Các đội bám sát nhau trong **cuộc đua sít sao** cho vị trí đầu.

You could feel the excitement during a tight race like that.

Bạn có thể cảm nhận sự hồi hộp trong **một cuộc đua sít sao** như thế.