Type any word!

"a stroke of luck" in Vietnamese

một điều may mắn bất ngờvận may bất chợt

Definition

Một sự việc tốt đẹp xảy ra bất ngờ mà không có sự chuẩn bị trước; một dịp may mắn đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi kể chuyện để nhấn mạnh may mắn đến bất ngờ. Có thể dùng với 'nhờ' hoặc 'do', như 'nhờ một điều may mắn'. Không dùng cho sự may mắn nói chung, chỉ nói một sự kiện cụ thể.

Examples

Winning the ticket was a stroke of luck.

Trúng được vé thực sự là **một điều may mắn bất ngờ**.

It was a stroke of luck that we found your wallet.

Việc tìm thấy ví của bạn thực sự là **một điều may mắn bất ngờ**.

Getting that job was a stroke of luck for her.

Cô ấy nhận được công việc đó là **vận may bất chợt**.

Finding a parking spot right away was a stroke of luck in this busy city.

Tìm thấy chỗ đỗ xe ngay lập tức ở thành phố đông đúc này là **một điều may mắn bất ngờ**.

I got the last two tickets to the concert—what a stroke of luck!

Tôi mua được hai vé cuối cùng xem hòa nhạc—**một điều may mắn bất ngờ**!

By a stroke of luck, the rain stopped right before our outdoor wedding.

**Nhờ một điều may mắn bất ngờ**, mưa vừa tạnh trước lễ cưới ngoài trời của chúng tôi.