Type any word!

"a streak of bad luck" in Vietnamese

chuỗi xui xẻo

Definition

Khoảng thời gian mà nhiều chuyện không may liên tiếp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng khi kể về nhiều chuyện không may. Có thể thay đổi thành 'chuỗi may mắn' để nói về điều tích cực.

Examples

I've had a streak of bad luck this week.

Tuần này tôi gặp phải **chuỗi xui xẻo**.

She broke her phone, lost her keys, and missed the bus—definitely a streak of bad luck.

Cô ấy làm vỡ điện thoại, mất chìa khóa, lại trễ xe buýt—quả là **chuỗi xui xẻo**.

Don't worry, your streak of bad luck will end soon.

Đừng lo, **chuỗi xui xẻo** của bạn sẽ sớm kết thúc thôi.

After losing three games in a row, the team wanted to break their streak of bad luck.

Sau ba trận thua liên tiếp, đội muốn chấm dứt **chuỗi xui xẻo** của mình.

He joked that if it rains on his birthday again, he'll officially have a streak of bad luck.

Anh ấy đùa rằng nếu sinh nhật mình lại mưa nữa, anh ấy sẽ chính thức có **chuỗi xui xẻo**.

Some days it just feels like you're stuck in a streak of bad luck, you know?

Có những ngày cảm giác như mình bị mắc kẹt trong **chuỗi xui xẻo**, đúng không?