Type any word!

"a slim chance" in Vietnamese

cơ hội mong manh

Definition

Khả năng điều gì đó xảy ra là rất thấp nhưng không phải là không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thường ngày, không dùng cho trường hợp hoàn toàn không thể. 'Slim chance' mang nghĩa vẫn còn hy vọng nhỏ.

Examples

There is a slim chance that it will rain today.

Có **cơ hội mong manh** là hôm nay sẽ mưa.

She has a slim chance of winning the contest.

Cô ấy có **cơ hội mong manh** để chiến thắng cuộc thi.

We have a slim chance to finish on time.

Chúng ta chỉ có **cơ hội mong manh** để hoàn thành đúng giờ.

Honestly, there's a slim chance we'll catch the bus now.

Thật lòng mà nói, chúng ta chỉ còn **cơ hội mong manh** để kịp xe buýt.

There's a slim chance, but let's give it a try!

Dù chỉ còn **cơ hội mong manh**, nhưng cứ thử đi!

They knew it was a slim chance, but they didn't give up hope.

Họ biết đó chỉ là **cơ hội mong manh**, nhưng không từ bỏ hy vọng.