"a slice of the action" in Vietnamese
Definition
Bạn muốn tham gia vào một việc gì đó thú vị hoặc có lãi để nhận được lợi ích hoặc chia phần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi nói về kinh doanh hoặc cơ hội có lời. 'want a slice of the action' nghĩa là muốn chia lợi ích.
Examples
He wanted a slice of the action and invested in the new company.
Anh ấy muốn **một phần lợi ích** nên đã đầu tư vào công ty mới.
Many people want a slice of the action when they hear about a great opportunity.
Nhiều người muốn **một phần lợi ích** khi họ nghe về một cơ hội tuyệt vời.
If this project is successful, everyone will want a slice of the action.
Nếu dự án này thành công, mọi người sẽ muốn **một phần lợi ích**.
When she saw how much money they were making, she decided she wanted a slice of the action, too.
Khi thấy họ kiếm được nhiều tiền, cô ấy cũng quyết định muốn **một phần lợi ích**.
Don't be surprised if your friends ask for a slice of the action once your small business starts taking off.
Khi công việc kinh doanh nhỏ của bạn bắt đầu phát đạt, đừng ngạc nhiên nếu bạn bè đòi **một phần lợi ích**.
Everyone wants a slice of the action when there’s easy money to be made.
Ai cũng muốn **một phần lợi ích** khi có cơ hội kiếm tiền dễ dàng.