Type any word!

"a sleeping giant" in Vietnamese

gã khổng lồ đang ngủ

Definition

Chỉ người hoặc vật có tiềm lực lớn nhưng chưa được khai thác, có thể tạo ra ảnh hưởng mạnh nếu được kích hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, kinh doanh hoặc chiến lược để nói về tiềm năng lớn chưa được phát huy.

Examples

China was once considered a sleeping giant in the world economy.

Trung Quốc từng được coi là **gã khổng lồ đang ngủ** của nền kinh tế thế giới.

Our team is a sleeping giant that can win if we work hard.

Đội của chúng tôi là **gã khổng lồ đang ngủ**, nếu chăm chỉ sẽ chiến thắng.

India is often called a sleeping giant because of its huge population and resources.

Ấn Độ thường được gọi là **gã khổng lồ đang ngủ** vì dân số đông và tài nguyên phong phú.

You don't want to wake a sleeping giant—her skills are amazing once she's motivated.

Bạn không muốn đánh thức **gã khổng lồ đang ngủ** đâu—cô ấy rất giỏi khi thực sự có động lực.

After years of silence, the company finally acted like a sleeping giant waking up.

Sau nhiều năm im lặng, công ty cuối cùng đã hành động như **gã khổng lồ đang ngủ** tỉnh giấc.

Many experts believe Africa could become a sleeping giant on the global stage.

Nhiều chuyên gia tin rằng châu Phi có thể trở thành **gã khổng lồ đang ngủ** trên trường quốc tế.